теря́ть терять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mất, đánh mấtлишаться чего-либо по небрежности, забывчивости и т. п.
  2. mất, lãng phí
  3. rụng

Chia động từ

Hiện tại
ятеря́ю
тытеря́ешь
он / она / онотеря́ет
мытеря́ем
вытеря́ете
онитеря́ют
Quá khứ
Giống đựcтеря́л
Giống cáiтеря́ла
Giống trungтеря́ло
Số nhiềuтеря́ли
Mệnh lệnh
Số ítтеря́й
Số nhiềuтеря́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтеря́ющийтеря́вший
Bị độngтеря́емыйте́рянный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтеря́ятеряв, терявши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa