уте́ря
danh từbất động vật
Nghĩa
- Đánh mất, làm mất, mất mát, mất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уте́ря | уте́ри |
| Sinh cách | уте́ри | уте́рь |
| Tặng cách | уте́ре | уте́рям |
| Đối cách | уте́рю | уте́ри |
| Công cụ cách | уте́рей, уте́рею | уте́рями |
| Giới cách | уте́ре | уте́рях |