уте́ря утеря

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Đánh mất, làm mất, mất mát, mất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуте́ряуте́ри
Sinh cáchуте́риуте́рь
Tặng cáchуте́реуте́рям
Đối cáchуте́рюуте́ри
Công cụ cáchуте́рей, уте́реюуте́рями
Giới cáchуте́реуте́рях