лиша́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể лиши́тьсяmất, bị mất
Nghĩa
- Mất
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | лиша́юсь |
| ты | лиша́ешься |
| он / она / оно | лиша́ется |
| мы | лиша́емся |
| вы | лиша́етесь |
| они | лиша́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | лиша́лся |
| Giống cái | лиша́лась |
| Giống trung | лиша́лось |
| Số nhiều | лиша́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лиша́йся |
| Số nhiều | лиша́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | лиша́ющийся | лиша́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | лиша́ясь | лишавшись |
Ví dụ
- лишаться имущества[bị] mất tài sản
- лишаться зренияbị mù, bị hỏng mắt
- лишаться речиbị câm