потеря́ть потерять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mất, đánh mấtостаться без чего-либо, лишиться чего-либо
  2. mất, rụng

Chia động từ

Tương lai
япотеря́ю
тыпотеря́ешь
он / она / онопотеря́ет
мыпотеря́ем
выпотеря́ете
онипотеря́ют
Quá khứ
Giống đựcпотеря́л
Giống cáiпотеря́ла
Giống trungпотеря́ло
Số nhiềuпотеря́ли
Mệnh lệnh
Số ítпотеря́й
Số nhiềuпотеря́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—потеря́вший
Bị động—поте́рянный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—потеря́в, потерявши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa