растеря́ха
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người hay quên, người hay sơ suất, người hay thất lạc đồ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | растеря́ха | растеря́хи |
| Sinh cách | растеря́хи | растеря́х |
| Tặng cách | растеря́хе | растеря́хам |
| Đối cách | растеря́ху | растеря́х |
| Công cụ cách | растеря́хой, растеря́хою | растеря́хами |
| Giới cách | растеря́хе | растеря́хах |