растеря́ха растеряха

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người hay quên, người hay sơ suất, người hay thất lạc đồ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрастеря́харастеря́хи
Sinh cáchрастеря́хирастеря́х
Tặng cáchрастеря́херастеря́хам
Đối cáchрастеря́хурастеря́х
Công cụ cáchрастеря́хой, растеря́хоюрастеря́хами
Giới cáchрастеря́херастеря́хах