лиши́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể лиша́тьсяMất
Nghĩa
- mất, bị mất
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | лишу́сь |
| ты | лиши́шься |
| он / она / оно | лиши́тся |
| мы | лиши́мся |
| вы | лиши́тесь |
| они | лиша́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | лиши́лся |
| Giống cái | лиши́лась |
| Giống trung | лиши́лось |
| Số nhiều | лиши́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лиши́сь |
| Số nhiều | лиши́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | лиши́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | лиша́сь, лиши́вшись |