лиши́ться лишиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mất, bị mất

Chia động từ

Tương lai
ялишу́сь
тылиши́шься
он / она / онолиши́тся
мылиши́мся
вылиши́тесь
онилиша́тся
Quá khứ
Giống đựcлиши́лся
Giống cáiлиши́лась
Giống trungлиши́лось
Số nhiềuлиши́лись
Mệnh lệnh
Số ítлиши́сь
Số nhiềuлиши́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—лиши́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—лиша́сь, лиши́вшись