твердь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đất liền
- vòm trờiнебо
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тве́рдь | тве́рди |
| Sinh cách | тве́рди | тве́рдей |
| Tặng cách | тве́рди | тве́рдям |
| Đối cách | тве́рдь | тве́рди |
| Công cụ cách | тве́рдью | тве́рдями |
| Giới cách | тве́рди | тве́рдях |