твердь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đất liền
  2. vòm trờiнебо

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтве́рдьтве́рди
Sinh cáchтве́рдитве́рдей
Tặng cáchтве́рдитве́рдям
Đối cáchтве́рдьтве́рди
Công cụ cáchтве́рдьютве́рдями
Giới cáchтве́рдитве́рдях

Từ liên quan