стро́гий строгий

tính từ

Nghĩa

  1. nghiêm khắc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchстро́гийстро́гоестро́гаястро́гие
Sinh cáchстро́гогостро́гогостро́гойстро́гих
Tặng cáchстро́гомустро́гомустро́гойстро́гим
Đối cáchстро́гий, стро́гогостро́гоестро́гуюстро́гие, стро́гих
Công cụ cáchстро́гимстро́гимстро́гой, (стро́гою)стро́гими
Giới cáchстро́гомстро́гомстро́гойстро́гих
Dạng ngắnстро́гстро́гострога́стро́ги строги́
So sánh hơn стро́же
So sánh nhất са́мый стро́гий, строжа́йший

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh