строга́ч
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lời mắng nặng, lời trách mắng nghiêm khắc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | строга́ч | строгачи́ |
| Sinh cách | строгача́ | строгаче́й |
| Tặng cách | строгачу́ | строгача́м |
| Đối cách | строга́ч | строгачи́ |
| Công cụ cách | строгачо́м | строгача́ми |
| Giới cách | строгаче́ | строгача́х |