жёсткий

tính từ

Nghĩa

  1. cứngтвёрдый
  2. cứng nhắcтвёрдый
  3. cứng, daiтвёрдый
  4. cứng, cứng nhắc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжёсткийжёсткоежёсткаяжёсткие
Sinh cáchжёсткогожёсткогожёсткойжёстких
Tặng cáchжёсткомужёсткомужёсткойжёстким
Đối cáchжёсткий, жёсткогожёсткоежёсткуюжёсткие, жёстких
Công cụ cáchжёсткимжёсткимжёсткой, жёсткоюжёсткими
Giới cáchжёсткомжёсткомжёсткойжёстких
Dạng ngắnжесто́кжёсткожестка́жёстки жестки́
So sánh hơn жёстче
So sánh nhất жестча́йший

Từ phái sinh