сража́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể срази́тьhạ gục, giết
Nghĩa
- bắn chếtвыстрелом
- giết, giết chếtубивать
- thắng, khắc phục, đè bẹpперен.
- đánh chết, đâm chếtударом тж.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сража́ю |
| ты | сража́ешь |
| он / она / оно | сража́ет |
| мы | сража́ем |
| вы | сража́ете |
| они | сража́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сража́л |
| Giống cái | сража́ла |
| Giống trung | сража́ло |
| Số nhiều | сража́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сража́й |
| Số nhiều | сража́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сража́ющий | сража́вший |
| Bị động | сража́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сража́я | сражав, сражавши |