брань
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- lời chửi mắngбранные слова; ругань
- chiến trậnбитва; война
- lời chửi mắngосуждение, порицание, упрёки; ругань
- lời chửi mắng
- chiến tranh (thơ ca)thơ capoetic
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бра́нь | — |
| Sinh cách | бра́ни | — |
| Tặng cách | бра́ни | — |
| Đối cách | бра́нь | — |
| Công cụ cách | бра́нью | — |
| Giới cách | бра́ни | — |