брань

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. lời chửi mắngбранные слова; ругань
  2. chiến trậnбитва; война
  3. lời chửi mắngосуждение, порицание, упрёки; ругань
  4. lời chửi mắng
  5. chiến tranh (thơ ca)thơ capoetic

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбра́нь—
Sinh cáchбра́ни—
Tặng cáchбра́ни—
Đối cáchбра́нь—
Công cụ cáchбра́нью—
Giới cáchбра́ни—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa