срази́ть сразить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hạ gục, giết

Chia động từ

Tương lai
ясражу́
тысрази́шь
он / она / оносрази́т
мысрази́м
высрази́те
онисразя́т
Quá khứ
Giống đựcсрази́л
Giống cáiсрази́ла
Giống trungсрази́ло
Số nhiềuсрази́ли
Mệnh lệnh
Số ítсрази́
Số nhiềuсрази́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—срази́вший
Bị động—сражённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—срази́в, срази́вши

Từ liên quan