срази́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chiến đấu
- chiến đấu, đánh nhau
- giao chiến
- ẩu đả
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сражу́сь |
| ты | срази́шься |
| он / она / оно | срази́тся |
| мы | срази́мся |
| вы | срази́тесь |
| они | сразя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | срази́лся |
| Giống cái | срази́лась |
| Giống trung | срази́лось |
| Số nhiều | срази́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | срази́сь |
| Số nhiều | срази́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | срази́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | срази́вшись |