срази́ться сразиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chiến đấu
  2. chiến đấu, đánh nhau
  3. giao chiến
  4. ẩu đả

Chia động từ

Tương lai
ясражу́сь
тысрази́шься
он / она / оносрази́тся
мысрази́мся
высрази́тесь
онисразя́тся
Quá khứ
Giống đựcсрази́лся
Giống cáiсрази́лась
Giống trungсрази́лось
Số nhiềuсрази́лись
Mệnh lệnh
Số ítсрази́сь
Số nhiềuсрази́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—срази́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—срази́вшись