спор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cãi cọ, cãi lộn, cãi vã, cãi lẫyпререкания, ссораsự, cuộc
  2. tranh chấp, tranh giànhвзаимое притязания, тяжбаvụ, cuộc, sự
  3. Tranh luận, tranh cãi
  4. tranh đáu, đấu tranhборьбаcuộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchспо́рспо́ры
Sinh cáchспо́распо́ров
Tặng cáchспо́руспо́рам
Đối cáchспо́рспо́ры
Công cụ cáchспо́ромспо́рами
Giới cáchспо́респо́рах

Ví dụ

  • спору нет
    tất nhiên, hiển nhiên, dĩ nhiên, đương nhiên, quả là

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

спо́ра спора

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bào tử, nha bào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchспо́распо́ры
Sinh cáchспо́рыспо́р
Tặng cáchспо́респо́рам
Đối cáchспо́руспо́ры
Công cụ cáchспо́рой, спо́роюспо́рами
Giới cáchспо́респо́рах

спо́рый спорый

tính từ

Nghĩa

  1. Trôi chảy, có kết quả, chạythông tục

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchспо́рыйспо́роеспо́раяспо́рые
Sinh cáchспо́рогоспо́рогоспо́ройспо́рых
Tặng cáchспо́ромуспо́ромуспо́ройспо́рым
Đối cáchспо́рый, спо́рогоспо́роеспо́руюспо́рые, спо́рых
Công cụ cáchспо́рымспо́рымспо́рой, спо́роюспо́рыми
Giới cáchспо́ромспо́ромспо́ройспо́рых
Dạng ngắnспо́рспо́роспора́спо́ры

Từ phái sinh