конфли́кт конфликт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Xung đột, tranh chấp, va chạm, đụng độ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконфли́ктконфли́кты
Sinh cáchконфли́ктаконфли́ктов
Tặng cáchконфли́ктуконфли́ктам
Đối cáchконфли́ктконфли́кты
Công cụ cáchконфли́ктомконфли́ктами
Giới cáchконфли́ктеконфли́ктах

Từ đồng nghĩa