конфли́кт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Xung đột, tranh chấp, va chạm, đụng độ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | конфли́кт | конфли́кты |
| Sinh cách | конфли́кта | конфли́ктов |
| Tặng cách | конфли́кту | конфли́ктам |
| Đối cách | конфли́кт | конфли́кты |
| Công cụ cách | конфли́ктом | конфли́ктами |
| Giới cách | конфли́кте | конфли́ктах |

