спо́рщик
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người hay tranh cãi, người thích cãi cọthông tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | спо́рщик | спо́рщики |
| Sinh cách | спо́рщика | спо́рщиков |
| Tặng cách | спо́рщику | спо́рщикам |
| Đối cách | спо́рщика | спо́рщиков |
| Công cụ cách | спо́рщиком | спо́рщиками |
| Giới cách | спо́рщике | спо́рщиках |
Ví dụ
- он ужасный спорщикcậu ta là người thích cãi cọ quá đỗi