спо́рщик спорщик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người hay tranh cãi, người thích cãi cọthông tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchспо́рщикспо́рщики
Sinh cáchспо́рщикаспо́рщиков
Tặng cáchспо́рщикуспо́рщикам
Đối cáchспо́рщикаспо́рщиков
Công cụ cáchспо́рщикомспо́рщиками
Giới cáchспо́рщикеспо́рщиках

Ví dụ

  • он ужасный спорщик
    cậu ta là người thích cãi cọ quá đỗi