переко́ры перекоры

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. cãi vã, tranh cãi, hờn dỗi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—переко́ры
Sinh cách—переко́ров
Tặng cách—переко́рам
Đối cách—переко́ры
Công cụ cách—переко́рами
Giới cách—переко́рах

Từ đồng nghĩa