перебра́нка перебранка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Chửi nhau, chửi mắng nhau

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперебра́нкаперебра́нки
Sinh cáchперебра́нкиперебра́нок
Tặng cáchперебра́нкеперебра́нкам
Đối cáchперебра́нкуперебра́нки
Công cụ cáchперебра́нкой, перебра́нкоюперебра́нками
Giới cáchперебра́нкеперебра́нках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa