перебра́нка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Chửi nhau, chửi mắng nhau
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перебра́нка | перебра́нки |
| Sinh cách | перебра́нки | перебра́нок |
| Tặng cách | перебра́нке | перебра́нкам |
| Đối cách | перебра́нку | перебра́нки |
| Công cụ cách | перебра́нкой, перебра́нкою | перебра́нками |
| Giới cách | перебра́нке | перебра́нках |