перепа́лка
danh từbất động vật
Nghĩa
- cuộc cãi vã, vụ xô xát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перепа́лка | перепа́лки |
| Sinh cách | перепа́лки | перепа́лок |
| Tặng cách | перепа́лке | перепа́лкам |
| Đối cách | перепа́лку | перепа́лки |
| Công cụ cách | перепа́лкой, перепа́лкою | перепа́лками |
| Giới cách | перепа́лке | перепа́лках |