спасти́ спасти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cứu
  2. cứu, giải cứu

Chia động từ

Tương lai
яспасу́
тыспасёшь
он / она / оноспасёт
мыспасём
выспасёте
ониспасу́т
Quá khứ
Giống đựcспас
Giống cáiспасла́
Giống trungспасло́
Số nhiềuспасли́
Mệnh lệnh
Số ítспаси́
Số nhiềuспаси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—спа́сший
Bị động—спасённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—спа́сши

Từ liên quan