спаса́тель спасатель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhân viên cứu hộ
  2. người cứu nạn, tàu cứu hộ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchспаса́тельспаса́тели
Sinh cáchспаса́теляспаса́телей
Tặng cáchспаса́телюспаса́телям
Đối cáchспаса́теляспаса́телей
Công cụ cáchспаса́телемспаса́телями
Giới cáchспаса́телеспаса́телях