спаса́ть спасать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giải cứu
  2. cứu
  3. cứu, giải cứu, cứu vớt

Chia động từ

Hiện tại
яспаса́ю
тыспаса́ешь
он / она / оноспаса́ет
мыспаса́ем
выспаса́ете
ониспаса́ют
Quá khứ
Giống đựcспаса́л
Giống cáiспаса́ла
Giống trungспаса́ло
Số nhiềuспаса́ли
Mệnh lệnh
Số ítспаса́й
Số nhiềuспаса́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngспаса́ющийспаса́вший
Bị độngспаса́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từспаса́яспаса́в, спасавши

Từ liên quan