спаси́тель спаситель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Cứu nạn, cứu sinh, cứu mạng, cứu nguy, cứu tinh, ân nhân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchспаси́тельспаси́тели
Sinh cáchспаси́теляспаси́телей
Tặng cáchспаси́телюспаси́телям
Đối cáchспаси́теляспаси́телей
Công cụ cáchспаси́телемспаси́телями
Giới cáchспаси́телеспаси́телях