спасти́сь спастись

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thoát nạn, tự cứu mình

Chia động từ

Tương lai
яспасу́сь
тыспасёшься
он / она / оноспасётся
мыспасёмся
выспасётесь
ониспасу́тся
Quá khứ
Giống đựcспа́сся
Giống cáiспасла́сь
Giống trungспасло́сь
Số nhiềuспасли́сь
Mệnh lệnh
Số ítспаси́сь
Số nhiềuспаси́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—спа́сшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—спасшись