сосе́д сосед

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. hàng xóm
  2. Láng giềng, láng diềng, hàng xóm, hàng phố
  3. người bên cạnh, người ngồi cạnhдлижайший к кому-л. по месту

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсосе́дсосе́ди
Sinh cáchсосе́дасосе́дей
Tặng cáchсосе́дусосе́дям
Đối cáchсосе́дасосе́дей
Công cụ cáchсосе́домсосе́дями
Giới cáchсосе́десосе́дях

Ví dụ

  • сосед слева
    người ngồi cạnh bên trái

Từ liên quan