сосе́дка соседка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Láng giềng, láng diềng, hàng xóm, hàng phố
  2. người bên cạnh, người ngồi cạnhдлижайший к кому-л. по месту

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсосе́дкасосе́дки
Sinh cáchсосе́дкисосе́док
Tặng cáchсосе́дкесосе́дкам
Đối cáchсосе́дкусосе́док
Công cụ cáchсосе́дкой, сосе́дкоюсосе́дками
Giới cáchсосе́дкесосе́дках

Ví dụ

  • соседка слева
    người ngồi cạnh bên trái

Từ liên quan