сосе́дствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ở cạnh, tiếp giáp
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сосе́дствую |
| ты | сосе́дствуешь |
| он / она / оно | сосе́дствует |
| мы | сосе́дствуем |
| вы | сосе́дствуете |
| они | сосе́дствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сосе́дствовал |
| Giống cái | сосе́дствовала |
| Giống trung | сосе́дствовало |
| Số nhiều | сосе́дствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сосе́дствуй |
| Số nhiều | сосе́дствуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сосе́дствующий | сосе́дствовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сосе́дствуя | соседствовавши |