сосе́дство соседство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Ở cạnh, lân cận, láng giềng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсосе́дствососе́дства
Sinh cáchсосе́дствасосе́дств
Tặng cáchсосе́дствусосе́дствам
Đối cáchсосе́дствососе́дства
Công cụ cáchсосе́дствомсосе́дствами
Giới cáchсосе́дствесосе́дствах

Ví dụ

  • иметь приятное соседство
    có láng giềng tốt
  • по соседствоу
    ở bên cạnh, ở cạnh, ở gần

Từ liên quan