сосе́дский соседский

tính từ

Nghĩa

  1. Láng giềng, hàng xóm, hàng phố

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсосе́дскийсосе́дскоесосе́дскаясосе́дские
Sinh cáchсосе́дскогососе́дскогососе́дскойсосе́дских
Tặng cáchсосе́дскомусосе́дскомусосе́дскойсосе́дским
Đối cáchсосе́дский, сосе́дскогососе́дскоесосе́дскуюсосе́дские, сосе́дских
Công cụ cáchсосе́дскимсосе́дскимсосе́дской, сосе́дскоюсосе́дскими
Giới cáchсосе́дскомсосе́дскомсосе́дскойсосе́дских
Dạng ngắnсосе́дсксосе́дскососе́дскасосе́дски

Ví dụ

  • соседская дочь
    con gái của láng giềng
  • соседский огород
    vườn rau của láng giềng