сова́вший
tính từ
Nghĩa
- đã nhét vào, đã đút vàointo
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сова́вший | сова́вшее | сова́вшая | сова́вшие |
| Sinh cách | сова́вшего | сова́вшего | сова́вшей | сова́вших |
| Tặng cách | сова́вшему | сова́вшему | сова́вшей | сова́вшим |
| Đối cách | сова́вшего, сова́вший | сова́вшее | сова́вшую | сова́вших, сова́вшие |
| Công cụ cách | сова́вшим | сова́вшим | сова́вшей, сова́вшею | сова́вшими |
| Giới cách | сова́вшем | сова́вшем | сова́вшей | сова́вших |