совко́вый
tính từ
Nghĩa
- kiểu Xô viết (nghĩa xấu)nghĩa xấuadj
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | совко́вый | совко́вое | совко́вая | совко́вые |
| Sinh cách | совко́вого | совко́вого | совко́вой | совко́вых |
| Tặng cách | совко́вому | совко́вому | совко́вой | совко́вым |
| Đối cách | совко́вый, совко́вого | совко́вое | совко́вую | совко́вые, совко́вых |
| Công cụ cách | совко́вым | совко́вым | совко́вой, совко́вою | совко́выми |
| Giới cách | совко́вом | совко́вом | совко́вой | совко́вых |
| Dạng ngắn | совко́в | совко́во | совко́ва | совко́вы |