сово́к совок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. xẻng hót rácдля сора тж.cái
  2. Xẻng, thuốn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсово́ксовки́
Sinh cáchсовка́совко́в
Tặng cáchсовку́совка́м
Đối cáchсово́ксовки́
Công cụ cáchсовко́мсовка́ми
Giới cáchсовке́совка́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa