сово́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- xẻng hót rácдля сора тж.cái
- Xẻng, thuốn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сово́к | совки́ |
| Sinh cách | совка́ | совко́в |
| Tặng cách | совку́ | совка́м |
| Đối cách | сово́к | совки́ |
| Công cụ cách | совко́м | совка́ми |
| Giới cách | совке́ | совка́х |