су́нуть сунуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhétпоместить
  2. luồnпоместить
  3. thọcпоместить
  4. thọc, nhét vào
  5. bỏ vào
  6. luồn

Chia động từ

Tương lai
ясу́ну
тысу́нешь
он / она / оносу́нет
мысу́нем
высу́нете
онису́нут
Quá khứ
Giống đựcсу́нул
Giống cáiсу́нула
Giống trungсу́нуло
Số nhiềuсу́нули
Mệnh lệnh
Số ítсу́нь
Số nhiềuсу́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—су́нувший
Bị động—су́нутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—су́нув, сунувши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa