су́нуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nhétпоместить
- luồnпоместить
- thọcпоместить
- thọc, nhét vào
- bỏ vào
- luồn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | су́ну |
| ты | су́нешь |
| он / она / оно | су́нет |
| мы | су́нем |
| вы | су́нете |
| они | су́нут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | су́нул |
| Giống cái | су́нула |
| Giống trung | су́нуло |
| Số nhiều | су́нули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | су́нь |
| Số nhiều | су́ньте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | су́нувший |
| Bị động | — | су́нутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | су́нув, сунувши |
