сова́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bắt tay vàoприниматьсяviệc
- chõ vào, xen vào, chõ mũi vào, can thiệp vàoв Ввмешиваться
- lao vào, chui vàoустремляться куда-л.
- ám, quấy, quấy rầy, làm phiềnк Д с Тприставать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сую́сь |
| ты | суёшься |
| он / она / оно | суётся |
| мы | суёмся |
| вы | суётесь |
| они | сую́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сова́лся |
| Giống cái | сова́лась |
| Giống trung | сова́лось |
| Số nhiều | сова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | су́йся |
| Số nhiều | су́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сую́щийся | сова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | суя́сь | совавшись |
Ví dụ
- соваться не в своё делоcan thiệp vào việc của người khác, chõ mũi vào việc không phải của mình