снижа́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сни́зитьсяhạ xuống; đi xuống
Nghĩa
- hạ bớt, giảm bớt, hạ xuốngуменьшаться
- hạ thấpспускаться
- sà xuốngо птице
- xuống thấpо самолёте тж
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | снижа́юсь |
| ты | снижа́ешься |
| он / она / оно | снижа́ется |
| мы | снижа́емся |
| вы | снижа́етесь |
| они | снижа́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | снижа́лся |
| Giống cái | снижа́лась |
| Giống trung | снижа́лось |
| Số nhiều | снижа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | снижа́йся |
| Số nhiều | снижа́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | снижа́ющийся | снижа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | снижа́ясь | снижавшись |