скрыва́ть скрывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Giấu, che giấu, giấu diếm, đậy điệm, che đậy, ỉm... đi
  2. giữ kín, giấu kín, giấu giếmутаивать

Chia động từ

Hiện tại
яскрыва́ю
тыскрыва́ешь
он / она / оноскрыва́ет
мыскрыва́ем
выскрыва́ете
онискрыва́ют
Quá khứ
Giống đựcскрыва́л
Giống cáiскрыва́ла
Giống trungскрыва́ло
Số nhiềuскрыва́ли
Mệnh lệnh
Số ítскрыва́й
Số nhiềuскрыва́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngскрыва́ющийскрыва́вший
Bị độngскрыва́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từскрыва́яскрыва́в, скрывавши

Ví dụ

  • скрывать следы преступления
    che giấu(giấu diếm, che đậy) dấu vết phạm tội
  • скрывать свои недостатки
    che giấu(đậy điệm, giấu diếm) những khuyết điểm của mình
  • скрыватьсвои чувства
    che giấu tình cảm của mình

Từ liên quan