скрыва́ться скрываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. biến mất, khuấtисчезнуть
  2. chạy trốnсбежать
  3. lẻn đi, chuồn, tếch, lủithông tụcуйти незамено
  4. Ẩn náu, ẩn nấp, ẩn núp, nấp, núp, trốn

Chia động từ

Hiện tại
яскрыва́юсь
тыскрыва́ешься
он / она / оноскрыва́ется
мыскрыва́емся
выскрыва́етесь
онискрыва́ются
Quá khứ
Giống đựcскрыва́лся
Giống cáiскрыва́лась
Giống trungскрыва́лось
Số nhiềuскрыва́лись
Mệnh lệnh
Số ítскрыва́йся
Số nhiềuскрыва́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngскрыва́ющийсяскрыва́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từскрыва́ясьскрыва́вшись