скрыть
động từthể hoàn thành
Cặp thể скрыва́тьGiấu, che giấu, giấu diếm, đậy điệm, che đậy, ỉm... đi; giữ kín, giấu kín, giấu giếm
Nghĩa
- giấu, che giấu, giữ kín
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | скро́ю |
| ты | скро́ешь |
| он / она / оно | скро́ет |
| мы | скро́ем |
| вы | скро́ете |
| они | скро́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | скры́л |
| Giống cái | скры́ла |
| Giống trung | скры́ло |
| Số nhiều | скры́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | скро́й |
| Số nhiều | скро́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | скры́вший |
| Bị động | — | скры́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | скры́в, скрывши |


