скользи́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể скользну́тьtrượt, lướt qua
Nghĩa
- Trượtмж. не иметь устойчивости
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | скольжу́ |
| ты | скользи́шь |
| он / она / оно | скользи́т |
| мы | скользи́м |
| вы | скользи́те |
| они | скользя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | скользи́л |
| Giống cái | скользи́ла |
| Giống trung | скользи́ло |
| Số nhiều | скользи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | скользи́ |
| Số nhiều | скользи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | скользя́щий | скользи́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | скользя́ | скользи́в, скользивши |
Từ liên quan
скользну́тьtrượt, lướt quaско́льзкийcó ẩn ý; Nguy hiểm, hiểm hócвы́скользнутьtuột ra, lẻn raпоскользну́тьсяTrượt, trượt dài sẩy chânсоскользну́тьtrượt xuống, tuộtпроскользну́тьLẻn qua, lọt qua, luồn qua, len lén đi qua; thoáng quaвскользьthoáng qua, tiện thểпроска́льзыватьlẻn qua, trượt quaсоска́льзыватьTrượt xuống, tuột xuống; tụt xuốngзаскользи́тьbắt đầu trượt, lướt điскольже́ниеTrượtвыска́льзыватьTuột ra, buột ra, trượt raпоска́льзыватьсяtrượt, trơn chân, vấp ngã do trơnпроскользи́тьtrượt qua, lướt qua, luồn qua, qua mặt
