скользну́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể скользи́тьTrượt
Nghĩa
- trượt, lướt quaresbalar
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | скользну́ |
| ты | скользнёшь |
| он / она / оно | скользнёт |
| мы | скользнём |
| вы | скользнёте |
| они | скользну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | скользну́л |
| Giống cái | скользну́ла |
| Giống trung | скользну́ло |
| Số nhiều | скользну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | скользни́ |
| Số nhiều | скользни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | скользну́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | скользну́в, скользнувши |
