выска́льзывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́скользнутьtuột ra, lẻn ra
Nghĩa
- Tuột ra, buột ra, trượt ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выска́льзываю |
| ты | выска́льзываешь |
| он / она / оно | выска́льзывает |
| мы | выска́льзываем |
| вы | выска́льзываете |
| они | выска́льзывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выска́льзывал |
| Giống cái | выска́льзывала |
| Giống trung | выска́льзывало |
| Số nhiều | выска́льзывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выска́льзывай |
| Số nhiều | выска́льзывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выска́льзывающий | выска́льзывавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выска́льзывая | выскальзывав, выскальзывавши |