скольже́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Trượt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скольже́ние | скольже́ния |
| Sinh cách | скольже́ния | скольже́ний |
| Tặng cách | скольже́нию | скольже́ниям |
| Đối cách | скольже́ние | скольже́ния |
| Công cụ cách | скольже́нием | скольже́ниями |
| Giới cách | скольже́нии | скольже́ниях |