поскользну́ться поскользнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Trượt, trượt dài sẩy chân

Chia động từ

Tương lai
япоскользну́сь
тыпоскользнёшься
он / она / онопоскользнётся
мыпоскользнёмся
выпоскользнётесь
онипоскользну́тся
Quá khứ
Giống đựcпоскользну́лся
Giống cáiпоскользну́лась
Giống trungпоскользну́лось
Số nhiềuпоскользну́лись
Mệnh lệnh
Số ítпоскользни́сь
Số nhiềuпоскользни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поскользну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поскользну́вшись

Từ liên quan