склони́вший склонивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã cúi xuống, đã nghiêng xuống

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсклони́вшийсклони́вшеесклони́вшаясклони́вшие
Sinh cáchсклони́вшегосклони́вшегосклони́вшейсклони́вших
Tặng cáchсклони́вшемусклони́вшемусклони́вшейсклони́вшим
Đối cáchсклони́вшего, склони́вшийсклони́вшеесклони́вшуюсклони́вших, склони́вшие
Công cụ cáchсклони́вшимсклони́вшимсклони́вшей, склони́вшеюсклони́вшими
Giới cáchсклони́вшемсклони́вшемсклони́вшейсклони́вших

склони́ть склонить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cúi, nghiêngнаклонить
  2. nghiêngнаклонить
  3. thuyết phụcубедить
  4. biến cách danh từeg according to the six Russian cases
  5. nghiêng, thuyết phục, biến cách

Chia động từ

Tương lai
ясклоню́
тыскло́нишь
он / она / оноскло́нит
мыскло́ним
выскло́ните
онискло́нят
Quá khứ
Giống đựcсклони́л
Giống cáiсклони́ла
Giống trungсклони́ло
Số nhiềuсклони́ли
Mệnh lệnh
Số ítсклони́
Số nhiềuсклони́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—склони́вший
Bị động—склонённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—склони́в, склонивши, склоня́

Từ liên quan