склоне́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Biến cách
- Xích vĩ
- Độ nghiêng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | склоне́ние | склоне́ния |
| Sinh cách | склоне́ния | склоне́ний |
| Tặng cách | склоне́нию | склоне́ниям |
| Đối cách | склоне́ние | склоне́ния |
| Công cụ cách | склоне́нием | склоне́ниями |
| Giới cách | склоне́нии | склоне́ниях |