склоне́ние склонение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Biến cách
  2. Xích vĩ
  3. Độ nghiêng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсклоне́ниесклоне́ния
Sinh cáchсклоне́ниясклоне́ний
Tặng cáchсклоне́ниюсклоне́ниям
Đối cáchсклоне́ниесклоне́ния
Công cụ cáchсклоне́ниемсклоне́ниями
Giới cáchсклоне́ниисклоне́ниях

Từ liên quan