склон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Sườn, dốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскло́нскло́ны
Sinh cáchскло́наскло́нов
Tặng cáchскло́нускло́нам
Đối cáchскло́нскло́ны
Công cụ cáchскло́номскло́нами
Giới cáchскло́нескло́нах

Ví dụ

  • склон горы
    sườn núi
  • на склоне лет
    xế bóng lúc già cả, lúc về già

Từ liên quan