семья́ семья

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gia đìnhгруппа родственников
  2. Gia đình, gia quyến
  3. đàn, tổ, họживотных

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсемья́се́мьи
Sinh cáchсемьи́семе́й
Tặng cáchсемье́се́мьям
Đối cáchсемью́се́мьи
Công cụ cáchсемьёй, семьёюсе́мьями
Giới cáchсемье́се́мьях

Ví dụ

  • большая семья
    gia đình lớn, đại gia đình
  • в семьяе не без урода
    = năm ngón tay có ngón ngắn ngón dài

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa