фами́лия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- họименование
- tên họименование
- dòng họ, họ hàng, tộc, họрод
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фами́лия | фами́лии |
| Sinh cách | фами́лии | фами́лий |
| Tặng cách | фами́лии | фами́лиям |
| Đối cách | фами́лию | фами́лии |
| Công cụ cách | фами́лией, фами́лиею | фами́лиями |
| Giới cách | фами́лии | фами́лиях |
Ví dụ
- как ваша фамилия?anh họ gì?
- имя и фамилияtên và họ, danh tính
- девичья фамилияhọ trước khi lấy chồng, họ thời còn con gái
