фами́лия фамилия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. họименование
  2. tên họименование
  3. dòng họ, họ hàng, tộc, họрод

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфами́лияфами́лии
Sinh cáchфами́лиифами́лий
Tặng cáchфами́лиифами́лиям
Đối cáchфами́лиюфами́лии
Công cụ cáchфами́лией, фами́лиеюфами́лиями
Giới cáchфами́лиифами́лиях

Ví dụ

  • как ваша фамилия?
    anh họ gì?
  • имя и фамилия
    tên và họ, danh tính
  • девичья фамилия
    họ trước khi lấy chồng, họ thời còn con gái

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa