семе́йство семейство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Gia đình
  2. Họ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсеме́йствосеме́йства
Sinh cáchсеме́йствасеме́йств
Tặng cáchсеме́йствусеме́йствам
Đối cáchсеме́йствосеме́йства
Công cụ cáchсеме́йствомсеме́йствами
Giới cáchсеме́йствесеме́йствах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa